Chi phí bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ phụ thuộc vào diện bảo lãnh, hình thức nộp hồ sơ và các thủ tục phát sinh trong quá trình xử lý. Với hồ sơ định cư theo diện vợ/chồng, người bảo lãnh thường phải chuẩn bị các khoản phí USCIS, phí xử lý hồ sơ tại NVC, phí visa, khám sức khỏe và lệ phí nhập cư.
Bài viết dưới đây tổng hợp các khoản chi phí phổ biến để người bảo lãnh và người được bảo lãnh chủ động dự trù ngân sách trước khi bắt đầu hồ sơ.
Bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ gồm những diện nào?
Trước khi tính chi phí bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ, cần xác định người bảo lãnh là công dân Mỹ hay thường trú nhân Mỹ.
Công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng
Nếu người bảo lãnh là công dân Hoa Kỳ, vợ/chồng thuộc nhóm Immediate Relative. Tùy thời điểm kết hôn khi người được bảo lãnh nhập cư, hồ sơ có thể thuộc:
- IR1: Người được bảo lãnh đã kết hôn từ 2 năm trở lên tại thời điểm trở thành thường trú nhân.
- CR1: Người được bảo lãnh kết hôn với công dân Mỹ chưa đủ 2 năm tại thời điểm trở thành thường trú nhân.
Hai diện này không bị giới hạn số lượng visa định cư hằng năm như nhóm visa gia đình ưu tiên.

Công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng
Thường trú nhân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng
Nếu người bảo lãnh đang là thường trú nhân hợp pháp tại Mỹ, hồ sơ vợ/chồng thuộc diện F2A.
Khác với IR1/CR1, F2A chịu sự điều chỉnh của Visa Bulletin. Diện F2A là visa nhập cư dành cho vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi chưa kết hôn của thường trú nhân Mỹ (người có thẻ xanh)
Vì vậy, việc xác định đúng diện bảo lãnh ngay từ đầu rất quan trọng khi dự trù cả chi phí và thời gian xử lý hồ sơ.
Chi phí bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ gồm những khoản nào?
Về cơ bản, có thể chia chi phí thành 3 nhóm:
- Lệ phí chính phủ Mỹ: USCIS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
- Chi phí bắt buộc khác: khám sức khỏe, tiêm chủng và các giấy tờ liên quan.
- Chi phí tùy chọn: dịch vụ luật sư, đơn vị di trú, dịch thuật, công chứng hoặc các thủ tục đặc biệt.
Không phải hồ sơ nào cũng phát sinh giống nhau. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một con số tổng cố định để tính ngân sách.
Phí nộp Form I-130
Form I-130, Petition for Alien Relative, là hồ sơ do người bảo lãnh nộp cho USCIS nhằm xác lập quan hệ đủ điều kiện bảo lãnh.
Theo bảng phí USCIS, lệ phí I-130 hiện là:
- Nộp online: 625 USD
- Nộp giấy: 675 USD
Mức phí này áp dụng cho hồ sơ I-130 thông thường. USCIS cũng khuyến nghị người nộp kiểm tra Fee Calculator và Fee Schedule trước khi gửi hồ sơ để bảo đảm sử dụng đúng mức phí tại thời điểm nộp.
Lưu ý: Phí I-130 là khoản phí nộp cho USCIS, không phải phí dịch vụ của luật sư hoặc công ty di trú.
Lệ phí visa định cư tại NVC
Năm 2026, khi hồ sơ được xử lý tại National Visa Center (NVC), đương đơn thường cần đóng phí xét đơn xin visa:
- 325 USD/người: áp dụng cho diện bảo lãnh gia đình.
- 345 USD/người: áp dụng cho một số diện lao động, đầu tư như EB-3, EB-5.
- 120 USD/hồ sơ: phí xét Cam kết bảo trợ tài chính (Affidavit of Support) nếu hồ sơ thuộc diện yêu cầu bảo trợ tài chính.
Mức phí trên là phí xử lý hồ sơ visa, chưa phải toàn bộ chi phí để hoàn tất quá trình xin visa định cư Mỹ.

Chi phí bảo lãnh diện vợ chồng
Ngoài ra, các khoản chi phí xin visa định cư Mỹ
Ngoài phí visa tại NVC, người nộp đơn có thể phát sinh thêm nhiều khoản khác tùy từng diện hồ sơ. Chẳng hạn:
- Phí nộp hồ sơ USCIS như I-130, I-140, I-526E hoặc I-485.
- USCIS Immigrant Fee sau khi visa định cư được cấp.
- Phí khám sức khỏe và tiêm chủng.
- Phí lý lịch tư pháp.
- Chi phí dịch thuật, công chứng và chuyển phát hồ sơ.
Trước khi nộp hồ sơ, nên kiểm tra mức phí hiện hành trên USCIS Fee Schedule (Form G-1055) và hướng dẫn của NVC để tránh đóng sai hoặc thiếu phí.
Câu hỏi thường gặp về chi phí bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ
Bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ hết bao nhiêu tiền?
Không có một mức tổng cố định cho tất cả hồ sơ. Với hồ sơ xử lý lãnh sự, các khoản phí chính hiện có thể gồm I-130 625 USD nếu nộp online hoặc 675 USD nếu nộp giấy, AOS fee 120 USD, phí visa 325 USD/người và USCIS Immigrant Fee 235 USD, chưa tính khám sức khỏe, tiêm chủng, dịch thuật và dịch vụ nếu có.
Người được bảo lãnh có phải tự trả toàn bộ chi phí không?
Không nhất thiết. Người bảo lãnh và người được bảo lãnh có thể thỏa thuận việc thanh toán các khoản phí. Quan trọng là phải nộp đúng khoản phí, đúng thời điểm và đúng hệ thống yêu cầu.
Phí bảo lãnh vợ chồng có thay đổi không?
Có thể. Lệ phí của USCIS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ có thể được điều chỉnh theo quy định. Vì vậy, trước khi thanh toán, nên kiểm tra trực tiếp Fee Schedule của USCIS và bảng phí visa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
F2A có giống CR1/IR1 không?
Không. CR1/IR1 là diện vợ/chồng của công dân Mỹ, trong khi F2A dành cho vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ. F2A thuộc nhóm family preference nên chịu sự điều chỉnh của Visa Bulletin.
Chi phí bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ không chỉ bao gồm lệ phí nộp đơn I-130 mà còn có thể bao gồm phí NVC, phí visa, Affidavit of Support, khám sức khỏe, tiêm chủng, USCIS Immigrant Fee, dịch thuật và các chi phí phát sinh khác.
Đặc biệt, mức chi phí sẽ khác nhau tùy trường hợp CR1/IR1, F2A hoặc điều chỉnh tình trạng tại Mỹ. Vì vậy, việc xác định đúng diện hồ sơ trước khi dự toán ngân sách là bước quan trọng.
Lưu ý: Nội dung trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin chung, không được xem là tư vấn pháp lý. Các thông tin, quy định và số liệu có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách của cơ quan có thẩm quyền.
Để được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp hồ sơ, anh/chị vui lòng liên hệ IC –Di Trú Quốc Tịch để được hỗ trợ và giải đáp chi tiết.