re-entry-permit-tai-nhap-canh-my-phi-dieu-kien-ho-so
re-entry-permit-tai-nhap-canh-my-phi-dieu-kien-ho-so

Nếu bạn là Thường trú nhân (LPR) hoặc Thẻ xanh có điều kiện (CPR) và dự định ở ngoài Hoa Kỳ dài ngày, re-entry permit (giấy phép tái nhập cảnh Mỹ) chính là “tấm vé an toàn” để quay lại mà không phải xin visa SB-1. Nhiều khách hàng của IC – Di Trú Quốc Tịch hỏi: “Khi nào cần xin? Hồ sơ gì? Phí bao nhiêu? Có phải ở Mỹ để lăn tay không? Có thể nộp online không?” Bài viết này là hướng dẫn mạch lạc — đi từ khái niệm, điều kiện – phí – thời hạn hiệu lực – quy trình nộp I-131 – mẹo timeline rời Mỹ, đến các câu hỏi thường gặp và cảnh báo lỗi phổ biến.

Bạn cứ đọc theo từng mục, có ví dụ, checklist, và những “điểm khác biệt” mà nhiều bài cũ chưa cập nhật (như phí mới $630 và không thể nộp online cho re-entry permit).

Re-entry permit là gì? 

Re-entry permit do Bộ An ninh Nội địa (DHS/USCIS) cấp cho LPR/CPR để xin nhập cảnh trở lại Hoa Kỳ trong thời hạn hiệu lực của giấy này mà không cần visa SB-1. Nói nôm na, nó chứng minh bạn không có ý định bỏ thường trú chỉ vì vắng mặt dài ngày. Tuy nhiên, sĩ quan CBP tại cửa khẩu vẫn có quyền đánh giá tính hợp lệ khi bạn quay lại (giấy không miễn mọi nghĩa vụ nhập cư khác).

Lợi ích thực tế:

  • Giảm rủi ro bị nghi “abandonment” khi quay lại sau thời gian ở ngoài Mỹ lâu.
  • Có thể yêu cầu USCIS gửi giấy phép tới một Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài để bạn nhận, sau khi đã hoàn thành sinh trắc học tại Mỹ. (Không phải cơ quan nào cũng hỗ trợ phát trả; tùy từng nơi.)
re-entry-permit-tai-nhap-canh-my-phi-dieu-kien-ho-so-2
Hồ sơ I-131 xin re-entry permit dành cho LPR/CPR để giảm rủi ro bị coi là bỏ thường trú

Khác gì với Advance Parole và visa SB-1?

  • Re-entry permit (I-131 – LPR/CPR): dùng khi LPR/CPR dự định ở ngoài ≥ 1 năm (nhưng dưới 2 năm) hoặc đi lại thường xuyên dài ngày; giúp quay lại Mỹ trong thời hạn hiệu lực mà không cần SB-1.
  • Advance Parole (I-131 – người trong nước, thường khi I-485 đang chờ): là giấy tạm cho phép quay lại dành cho đương đơn đang ở Mỹ, chưa phải LPR; phục vụ việc ra vào trong lúc hồ sơ điều chỉnh tình trạng đang chờ duyệt.
  • Visa SB-1 (DS-117): dùng khi ở ngoài > 1 năm mà không có re-entry permit (hoặc permit đã hết hạn) — khi đó phải xin “Returning Resident” tại Lãnh sự quán.
re-entry-permit-tai-nhap-canh-my-phi-dieu-kien-ho-so-3
Phân biệt đúng giúp bạn chọn thủ tục phù hợp: Re-entry permit ≠ Advance Parole ≠ SB-1.

Tham khảo: Thị thực tái nhập cảnh (SB-1) cho thường trú nhân Hoa Kỳ

Điều kiện quan trọng – Khi nào nên xin?

  • Đối tượng: LPR/CPR.
  • Mặt bằng thủ tục: Phải đang ở Hoa Kỳ khi nộp đơn I-131 và khi đi lấy sinh trắc (biometrics). USCIS sẽ gửi giấy hẹn tới ASC gần nơi bạn cư trú. Chưa lăn tay xong mà rời Mỹ, hồ sơ có thể bị từ chối.
  • Tình huống nên xin: công tác, học tập, chăm sóc thân nhân dài hạn; công việc luân chuyển quốc tế; hoặc bạn có lịch ra vào kéo dài trên 6 tháng/lần, muốn giảm rủi ro nhập cảnh.

Gợi ý gắn với nhập tịch: vắng mặt ≥ 1 năm thường làm đứt “continuous residence” cho mục đích nhập tịch N-400; nếu công việc ở ngoài ≥ 1 năm thuộc diện đủ điều kiện (doanh nghiệp Mỹ nhất định, tổ chức quốc tế, chính phủ…), cân nhắc N-470 để bảo lưu cư trú.

re-entry-permit-tai-nhap-canh-my-phi-dieu-kien-ho-so-4
Bạn phải đang ở Mỹ để nộp I-131 và hoàn tất sinh trắc tại ASC trước khi ra nước ngoài

Thời hạn hiệu lực & quy tắc “2 năm / 1 năm” (và ngoại lệ)

  • Mặc định: tối đa 2 năm kể từ ngày cấp.
  • Giới hạn 1 năm: nếu đã ở ngoài Mỹ > 4 trong 5 năm gần nhất tính từ khi trở thành LPR, USCIS giới hạn còn 1 năm; trừ 3 ngoại lệ:
    1. Đi theo lệnh của Chính phủ Hoa Kỳ;
    2. nhân viên tổ chức công quốc tế mà Mỹ là thành viên;
    3. Vận động viên chuyên nghiệp thi đấu thường xuyên.
  • Thẻ xanh có điều kiện (CPR): permit có thể ngắn hơn, tối đa đến ngày hết điều kiện, và không vượt quá 2 năm.
  • Không gia hạn re-entry permit: hết hạn phải xin mới; nếu còn một bản còn hiệu lực, khi xin bản mới bạn phải nộp lại bản cũ hoặc giải trình mất/hỏng.
re-entry-permit-tai-nhap-canh-my-phi-dieu-kien-ho-so-5
Thông thường re-entry permit có hiệu lực tối đa 2 năm; một số trường hợp chỉ 1 năm.

Tham khảo: BẠN CÓ THỂ GIA HẠN GIẤY PHÉP TÁI NHẬP CẢNH KHÔNG ?

Phí USCIS hiện hành & câu chuyện “nộp online”

  • Phí nộp I-131 cho Re-entry permit: $630 (Paper Filing) theo biểu phí hiện hành, không đủ điều kiện xin miễn phí trong trường hợp thông thường của LPR. (Một số diện đặc biệt như T/U/VAWA… có quy định miễn riêng — không áp dụng đa số LPR.)
  • Có nộp online được không? USCIS liệt kê rõ: Reentry permits – “No” (không có tùy chọn online). Các mục I-131 khác như TPS Travel Authorization hoặc một số diện Advance Parole có thể nộp online, nhưng riêng re-entry permit thì không.

Lưu ý thực hành: Tránh “đánh lừa hệ thống” bằng cách tick nhầm loại hồ sơ để mở cổng online — USCIS có quyền từ chối và không hoàn phí nếu bạn chọn sai loại chỉ để nộp online.

re-entry-permit-tai-nhap-canh-my-phi-dieu-kien-ho-so-6
Re-entry permit nộp theo hình thức paper filing; nhớ đối chiếu phí hiện hành trước khi gửi.

Thời gian xử lý & có “premium” không?

  • Không có Premium Processing cho I-131 (re-entry permit). Dịch vụ premium chỉ áp dụng cho một số mẫu như I-129, I-140, I-765, I-539. Bạn có thể cân nhắc Expedite (xét theo thẩm quyền USCIS) nếu đáp ứng tiêu chí như lợi ích chính phủ, nhân đạo khẩn cấp, tổn thất tài chính nghiêm trọng… nhưng không phải cứ xin là được.
  • Cách xem tiến độ: dùng công cụ Check Case Processing Times trên trang USCIS, chọn Form I-131 và văn phòng xử lý phù hợp để xem mốc thời gian 80% hồ sơ. (USCIS cập nhật theo 6 tháng gần nhất; số liệu thay đổi theo từng thời kỳ.)

Quy trình nộp I-131 (Re-entry permit) — từng bước, dễ làm

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

  • Form I-131 (bản mới nhất), điền Part 1 – chọn mục Reentry Permit.
  • Bản sao thẻ xanh (I-551); hộ chiếu (nếu có).
  • 2 ảnh theo chuẩn hộ chiếu (nếu USCIS yêu cầu theo bản hướng dẫn hiện hành).
  • Bằng chứng kế hoạch ở ngoài: lịch công tác/học tập, hợp đồng lao động, quyết định công ty, vé máy bay dự kiến…
  • Bằng chứng ràng buộc tại Mỹ: nhà, hợp đồng thuê, khai thuế, công việc… (hữu ích khi tranh luận về ý định cư trú).
  • Thư yêu cầu nhận giấy tại Lãnh sự/ĐSQ (nếu muốn lấy ở nước ngoài sau khi đã lăn tay tại Mỹ).

Bước 2: Nộp hồ sơ (Paper Filing)

Gửi đúng địa chỉ lockbox/filing address theo hướng dẫn USCIS dành cho I-131. Đính kèm check/money order hoặc G-1450 nếu thanh toán bằng thẻ. Lưu ý phí theo biểu phí hiện hành.

Bước 3: Nhận giấy hẹn & đi sinh trắc học (ASC)

USCIS sẽ gửi ASC Notice. Bạn phải có mặt tại Mỹ để lấy sinh trắc. Sau khi hoàn thành sinh trắc, bạn có thể rời Mỹ và chờ kết quả; nếu đã yêu cầu, USCIS có thể gửi re-entry permit ra cơ quan lãnh sự để bạn đến nhận (lưu ý: không phải post nào cũng hỗ trợ).

Bước 4: Theo dõi & nhận kết quả

Theo dõi Case Status OnlineProcessing Times. Khi giấy được sản xuất, bạn nhận tại địa chỉ ở Mỹ hoặc cơ quan lãnh sự đã đăng ký.

Timeline rời Mỹ “thông minh” (gợi ý thực chiến)

  • Tuần 0–1: Nộp I-131 khi còn đang ở Mỹ → nhận Receipt.
  • Tuần 2–6+: Đi ASC lấy sinh trắc. (Đây là mấu chốt — chưa lăn tay đừng vội bay.)
  • Sau sinh trắc: Có thể xuất cảnh. Nếu cần, tick/ghi chú xin nhận giấy tại Lãnh sự.
  • Trước khi bay: Nhập lịch trình, nơi nhận giấy, cách liên lạc; scan toàn bộ hồ sơ/biên nhận.

Tip: Bạn có thể đặt lịch hẹn các công việc cá nhân tại Mỹ xoay quanh lịch ASC để không bỏ lỡ. Nếu có lý do khẩn cấp (y tế, công vụ…), mới cân nhắc expedite.

re-entry-permit-tai-nhap-canh-my-phi-dieu-kien-ho-so-7
Timeline gợi ý: Nộp I-131 khi ở Mỹ → đi ASC → có thể xuất cảnh và chờ nhận giấy

10 lưu ý rất đáng tiền thường bị bỏ sót 

  1. Phải ở Mỹ khi nộp và khi lăn tay — rời Mỹ trước khi lăn tay có thể bị từ chối.
  2. Không gia hạn re-entry permit; hết hạn phải xin mới (và nộp lại bản cũ nếu còn).
  3. Ở ngoài ≥ 1 năm thường cắt continuous residence cho N-400; cân nhắc N-470 nếu đủ điều kiện bảo lưu cư trú do công việc.
  4. Không thể nộp online cho re-entry permit — đừng “đánh dấu nhầm” để mở cổng online, rủi ro bị từ chối không hoàn phí.
  5. Phí hiện hành $630, nhớ đối chiếu biểu phí trước khi gửi.
  6. Có thể nhận giấy tại Lãnh sự/ĐSQ nếu yêu cầu lúc nộp — nhưng không phải post nào cũng phát trả.
  7. CBP vẫn có quyền đánh giá khi bạn nhập cảnh, re-entry permit không miễn mọi điều kiện.
  8. Ở ngoài > 4 trong 5 năm gần đây → đa số chỉ được 1 năm hiệu lực (trừ 3 ngoại lệ nêu trên).
  9. Nếu quên xin hoặc quá hạn, ở ngoài > 1 năm thì phải tính đến visa SB-1 (DS-117).
  10. Không có Premium Processing cho I-131; chỉ có thể xin Expedite theo tiêu chí hẹp.

Lời kết

Nếu bạn là LPR/CPR và có kế hoạch ở ngoài Hoa Kỳ dài ngày, re-entry permit tái nhập cảnh Mỹ là giải pháp giảm rủi ro abandonment khi quay lại. Hãy nhớ 5 mốc chính:

  1. Nộp I-131 khi đang ở Mỹ;
  2. Đi sinh trắc (ASC) tại Mỹ;
  3. Phí hiện hành $630;
  4. Không nộp online cho re-entry permit;
  5. Thời hạn 2 năm (hoặc 1 năm nếu bạn đã ở ngoài > 4/5 năm, trừ ngoại lệ).

IC – Di Trú Quốc Tịch đồng hành cùng bạn trong suốt hành trình: tư vấn hồ sơ, lên timeline rời Mỹ thông minh, chuẩn bị bằng chứng ràng buộc cư trú, xử lý nhận giấy tại Lãnh sự, và hướng dẫn các kịch bản đặc biệt (N-470, SB-1…). Nếu bạn còn băn khoăn về trường hợp cụ thể của mình, hãy liên hệ để được tư vấn chi tiết và bảo vệ an toàn tình trạng thường trú của bạn.

LIÊN HỆ
Công ty Immigration Citizenship – Di Trú Quốc Tịch
Điện thoại: 0915 38 2112
Website: ditruquoctich.com
Địa chỉ: Lầu 5, Tòa nhà Master, 155 Hai Bà Trưng, P. Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh

>> Đọc thêm:
Thị thực tái nhập cảnh Mỹ
Rời Hoa Kỳ hơn 2 năm vẫn tái nhập cảnh được hay không?
Bạn có thể nộp đơn xin giấy phép tái nhập cảnh trước khi thực hiện một chuyến đi dài ngày ngoài Hoa Kỳ